Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 胶印 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 胶印:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 胶印 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiāoyìn] in ốp-sét。用胶版印刷。印版不直接和纸张接触,先把油墨从印版移印到有弹性的胶布面,再从胶布面转印到纸上。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 印

in:in sách; nhớ như in
ấn:ấn tín (con dấu)
ắng:ắng gió (vắng lặng, im)
胶印 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 胶印 Tìm thêm nội dung cho: 胶印