Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 胸怀 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiōnghuái] 名
mang trong lòng; lòng dạ; ghi trong tim。心里怀着。
胸怀大志
mang trong lòng chí lớn
胸怀祖国,放眼世界。
mang Tổ Quốc trong lòng, mắt nhìn ra thế giới.
你是河水,我是河岸;你胸怀的热情都盛在我的胸怀。
em là dòng sông, anh là đôi bờ, tình yêu dào dạt của em, anh luôn ghi trong tim
mang trong lòng; lòng dạ; ghi trong tim。心里怀着。
胸怀大志
mang trong lòng chí lớn
胸怀祖国,放眼世界。
mang Tổ Quốc trong lòng, mắt nhìn ra thế giới.
你是河水,我是河岸;你胸怀的热情都盛在我的胸怀。
em là dòng sông, anh là đôi bờ, tình yêu dào dạt của em, anh luôn ghi trong tim
Nghĩa chữ nôm của chữ: 胸
| hung | 胸: | hung cốt (ngực); hung giáp (áo giáp đỡ ngực) |
| hông | 胸: | thúc vào hông ai |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 怀
| hoài | 怀: | hoài bão; phí hoài; hoài niệm |

Tìm hình ảnh cho: 胸怀 Tìm thêm nội dung cho: 胸怀
