Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 能级 trong tiếng Trung hiện đại:
[néngjí] mức năng lượng。原子、分子、原子核等在不同状态下运动所具有的能量值。这种数值是不连续的,好像台阶一样,所以叫能级。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 能
| hay | 能: | hát hay, hay chữ, hay ho |
| nâng | 能: | |
| năn | 能: | ăn năn |
| năng | 能: | khả năng, năng động |
| nưng | 能: | nưng lên (bưng lên cao) |
| nấng | 能: | nuôi nấng |
| nậng | 能: | |
| nằng | 能: | nằng nặc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 级
| cấp | 级: | thượng cấp, trung cấp |

Tìm hình ảnh cho: 能级 Tìm thêm nội dung cho: 能级
