Chữ 𢠃 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢠃, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𢠃:

𢠃

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢠃

𢠃

Chiết tự chữ 𢠃

𢠃 cấu thành từ 2 chữ: 猄, 心
  • 猄
  • 心 tim, tâm, tấm
  • []

    U+022803, tổng 14 nét, bộ Tâm 心 [忄]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ;
    Việt bính: geng6;

    𢠃

    Nghĩa Trung Việt của từ 𢠃


    Chữ gần giống với 𢠃:

    㥼, 㥽, 㥾, 㦀, 㦃, 㦅, 㦆, 㦇, 慓, 慕, 慘, 慚, 慛, 慝, 慞, 慟, 慢, 慣, 慪, 慬, 慱, 慳, 慴, 慵, 慷, 慽, 憀, 憁, 𢟹, 𢠃, 𢠄, 𢠅, 𢠆, 𢠇, 𢠈, 𢠉, 𢠐, 𢠣, 𢠤, 𢠥, 𢠦, 𢠧, 𢠨, 𢠩, 𢠪, 𢠯,

    Chữ gần giống 𢠃

    Tự hình:

    Tự hình chữ 𢠃 Tự hình chữ 𢠃 Tự hình chữ 𢠃 Tự hình chữ 𢠃

    𢠃 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 𢠃 Tìm thêm nội dung cho: 𢠃