Chữ 𢠄 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢠄, chiết tự chữ SÙNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢠄:

𢠄

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢠄

𢠄

Chiết tự chữ 𢠄

[]

U+022804, tổng 14 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢠄

Nghĩa Trung Việt của từ 𢠄


sùng, như "sượng sùng" (vhn)

Chữ gần giống với 𢠄:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢟹, 𢠃, 𢠄, 𢠅, 𢠆, 𢠇, 𢠈, 𢠉, 𢠐, 𢠣, 𢠤, 𢠥, 𢠦, 𢠧, 𢠨, 𢠩, 𢠪, 𢠯,

Chữ gần giống 𢠄

Tự hình:

Tự hình chữ 𢠄 Tự hình chữ 𢠄 Tự hình chữ 𢠄 Tự hình chữ 𢠄

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢠄

sùng𢠄:sượng sùng
𢠄 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢠄 Tìm thêm nội dung cho: 𢠄