Từ: 脚行 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 脚行:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 脚 • 行

Nghĩa của 脚行 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiǎoháng] nghề khuân vác thuê; phu khuân vác。旧称搬运业或搬运工人。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 脚

cuốc脚:cuốc bộ
cước脚:căn cước; cước phí; sơn cước

Nghĩa chữ nôm của chữ: 行

hàng行:hàng ngũ; ngân hàng
hành行:bộ hành; thi hành
hãng行:hãng buôn, hãng phim
hăng行:hăng máu, hung hăng
hạnh行:đức hạnh, tiết hạnh
ngành行:ngọn ngành
脚行 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 脚行 Tìm thêm nội dung cho: 脚行