Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 挂毯 trong tiếng Trung hiện đại:
[guàtǎn] thảm treo tường; thảm thêu。壁毯。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 挂
| khoải | 挂: | khắc khoải |
| que | 挂: | que củi |
| quải | 挂: | quải kiếm (treo kiếm) |
| quảy | 挂: | quảy gánh |
| quẩy | 挂: | quẩy (quảy) gánh; xúi quẩy |
| quậy | 挂: | quậy phá, cựa quậy |
| quế | 挂: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 毯
| thảm | 毯: | tấm thảm |
| xồm | 毯: | xồm xoàm |

Tìm hình ảnh cho: 挂毯 Tìm thêm nội dung cho: 挂毯
