Cao su chống va đập cửa
Chữ 崞 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 崞, chiết tự chữ QUÁCH
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 崞:
崞
Pinyin: guo1;
Việt bính: gwok3;
崞 quách
Nghĩa Trung Việt của từ 崞
(Danh) Tên huyện.(Danh) Tên núi.
Nghĩa của 崞 trong tiếng Trung hiện đại:
[guō]Bộ: 山 - Sơn
Số nét: 11
Hán Việt: QUÁCH
huyện Quách (ở tỉnh Sơn Tây, Trung Quốc)。崞县,旧县名,在山西。
Số nét: 11
Hán Việt: QUÁCH
huyện Quách (ở tỉnh Sơn Tây, Trung Quốc)。崞县,旧县名,在山西。
Chữ gần giống với 崞:
㟗, 㟘, 㟙, 㟚, 㟛, 㟜, 㟝, 㟞, 㟟, 㟠, 㟢, 㟤, 㟥, 崆, 崇, 崈, 崊, 崌, 崍, 崎, 崐, 崑, 崒, 崔, 崕, 崖, 崗, 崘, 崙, 崚, 崛, 崞, 崟, 崠, 崢, 崤, 崦, 崧, 崩, 崪, 崫, 崬, 崭, 崮, 崙, 𡹞, 𡹟, 𡹠, 𡹡,Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 崞 Tìm thêm nội dung cho: 崞
