Từ: 腓肠肌 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 腓肠肌:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 腓肠肌 trong tiếng Trung hiện đại:

[féichángjī] bắp chân; bắp chuối。胫骨后面的一块肌肉,扁平,在小腿后面形成隆起部分。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 腓

phì:béo phì
phơi:phơi phới

Nghĩa chữ nôm của chữ: 肠

tràng:dạ tràng
trướng:cổ trướng
trường:trường (ruột)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 肌

:cơ bắp; cơ thể
腓肠肌 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 腓肠肌 Tìm thêm nội dung cho: 腓肠肌