Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 腓肠肌 trong tiếng Trung hiện đại:
[féichángjī] bắp chân; bắp chuối。胫骨后面的一块肌肉,扁平,在小腿后面形成隆起部分。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 腓
| phì | 腓: | béo phì |
| phơi | 腓: | phơi phới |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 肠
| tràng | 肠: | dạ tràng |
| trướng | 肠: | cổ trướng |
| trường | 肠: | trường (ruột) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 肌
| cơ | 肌: | cơ bắp; cơ thể |

Tìm hình ảnh cho: 腓肠肌 Tìm thêm nội dung cho: 腓肠肌
