Cao su chống va đập cửa

Từ: 臆想 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 臆想:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 臆想 trong tiếng Trung hiện đại:

[yìxiǎng] suy nghĩ chủ quan。主观地想像。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 臆

ức:mỏ ức, mỏ ác

Nghĩa chữ nôm của chữ: 想

tưởng:tưởng nhớ
臆想 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 臆想 Tìm thêm nội dung cho: 臆想