Cao su chống va đập cửa

Từ: 臆说 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 臆说:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 臆说 trong tiếng Trung hiện đại:

[yìshuō] giả thuyết。主观推测的说法。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 臆

ức:mỏ ức, mỏ ác

Nghĩa chữ nôm của chữ: 说

thuyết:thuyết khách, thuyết phục
臆说 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 臆说 Tìm thêm nội dung cho: 臆说