Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: kha nhĩ khắc tư có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ kha nhĩ khắc tư:
Dịch kha nhĩ khắc tư sang tiếng Trung hiện đại:
柯尔克孜族 《中国少数民族之一, 主要分布在新疆。》Nghĩa chữ nôm của chữ: kha
| kha | 哥: | kha (người anh) |
| kha | 坷: | kha lạp (đất vón cục đem ra đập cho tơi) |
| kha | 柯: | Kinh Kha (tên người) |
| kha | 牁: | xem ca |
| kha | 珂: | kha (tên đá quí) |
| kha | 疴: | trầm kha |
| kha | 舸: | kha (ghe lớn) |
| kha | 訶: | cười kha kha |
| kha | 𬦡: | kha (cái chân) |
| kha | 軻: | Mạnh Kha (tên thày Mạnh tử) |
| kha | 轲: | Mạnh Kha (tên thày Mạnh tử) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: nhĩ
| nhĩ | 佴: | |
| nhĩ | 尔: | nhĩ (đại từ nhân xưng: bạn) |
| nhĩ | 洱: | nhĩ (sông Nhị tức sông Hồng) |
| nhĩ | 爾: | nhĩ (đại từ nhân xưng: bạn) |
| nhĩ | 𤛇: | |
| nhĩ | 珥: | nhĩ (vòng đeo tai bằng ngọc trai) |
| nhĩ | 耳: | màng nhĩ |
| nhĩ | 迩: | nhĩ (gần) |
| nhĩ | 邇: | nhĩ (gần) |
| nhĩ | 鉺: | nhĩ (chất erbium) |
| nhĩ | 铒: | nhĩ (chất erbium) |
| nhĩ | 餌: | nhĩ (bánh ngọt) |
| nhĩ | 饵: | nhĩ (bánh ngọt) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: khắc
| khắc | 克: | khắc khoải |
| khắc | 刻: | điêu khắc; hà khắc; khắc khổ |
| khắc | 剋: | tương khắc, xung khắc |
| khắc | 㖪: | khắc khoải |
| khắc | 嘓: | khắc khoải |
| khắc | 尅: | tương khắc, xung khắc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: tư
| tư | 厶: | |
| tư | 司: | tư đồ |
| tư | 咨: | tư vấn |
| tư | 四: | điếu thứ tư |
| tư | 姿: | tư dung |
| tư | 孜: | tư lự |
| tư | 孳: | tư sinh (thêm nhiều) |
| tư | 思: | tư tưởng |
| tư | 斯: | tư phong |
| tư | 滋: | tư dưỡng; tư vị |
| tư | 滋: | tư dưỡng; tư vị |
| tư | 瓷: | xem từ |
| tư | 私: | riêng tư |
| tư | 糈: | tư (lương thực) |
| tư | 糍: | tư (bánh dầy) |
| tư | 緦: | tư (ti)(vải gai nhỏ, dùng làm đồ để thờ) |
| tư | 𦊛: | thứ tư |
| tư | 胥: | tư (công chức nhỏ) |
| tư | 兹: | tư (cái này, tại đây) |
| tư | 茲: | tư (cái này, tại đây) |
| tư | 諮: | tư duy |
| tư | 諝: | tư duy |
| tư | 谞: | tư duy |
| tư | 資: | tư bản; đầu tư |
| tư | 资: | tư bản; đầu tư |
| tư | 趑: | tư (tiến lên; ngần ngừ) |
| tư | 鍶: | tư (chất Sr) |
| tư | 锶: | tư (chất Sr) |
| tư | 餈: | tư (bánh dầy) |
| tư | 髭: | tư (ria mép) |
| tư | 鶿: | Lô tư (bồ nông), Lộ tư (cò trắng) |
| tư | 鷀: | Lô tư (bồ nông), Lộ tư (cò trắng) |
| tư | 鹚: | Lô tư (bồ nông), Lộ tư (cò trắng) |

Tìm hình ảnh cho: kha nhĩ khắc tư Tìm thêm nội dung cho: kha nhĩ khắc tư
