Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 自然人 trong tiếng Trung hiện đại:
[zìránrén] công dân。法律上指在民事上能享受权利和承担义务的公民(区别于"法人")。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 自
| tợ | 自: | tợ (tựa như) |
| từ | 自: | từ đời xưa |
| tự | 自: | tự mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 然
| nhen | 然: | nhen lửa |
| nhiên | 然: | tự nhiên |
| nhơn | 然: | vẻ mặt nhơn nhơn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |

Tìm hình ảnh cho: 自然人 Tìm thêm nội dung cho: 自然人
