Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 臭棋 trong tiếng Trung hiện đại:
[chòuqí] nước cờ dở; nước cờ không hay。不高明的棋术和着数。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 臭
| xó | 臭: | xó nhà |
| xú | 臭: | xú uế |
| xũ | 臭: | thợ xũ |
| xấu | 臭: | xấu xí; xấu xố; xấu hổ |
| xủ | 臭: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 棋
| cơi | 棋: | cơi đựng trầu, cơi nhà; cơi nới |
| cờ | 棋: | chơi cờ; bàn cờ; cờ bạc |
| cời | 棋: | thóc cời |
| kè | 棋: | cặp kè; cò kè |
| kì | 棋: | kỉ tử (con cờ); kì phùng địch thủ |

Tìm hình ảnh cho: 臭棋 Tìm thêm nội dung cho: 臭棋
