Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 要不得 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 要不得:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 要不得 trong tiếng Trung hiện đại:

[yào·bu·de] không được; không thể chấp nhận được。表示人或事物很坏,不能容忍。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 要

eo:lưng eo
yêu:yêu cầu; yêu hiệp (bức bách)
yếu:yếu đuối ; hèn yếu
éo:éo le; uốn éo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 不

bất:bất thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 得

đác:lác đác
được:được lòng, được mùa, được thể
đắc:đắc tội; đắc ý, tự đắc
đắt:đắt đỏ; đắt khách
要不得 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 要不得 Tìm thêm nội dung cho: 要不得