Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 致意 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhìyì] hỏi thăm; gửi lời hỏi thăm。表示问候之意。
再三致意
nhiều lần hỏi thăm
点头致意
gật đầu hỏi thăm
再三致意
nhiều lần hỏi thăm
点头致意
gật đầu hỏi thăm
Nghĩa chữ nôm của chữ: 致
| nhí | 致: | nhí nhảnh |
| trí | 致: | trí mạng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 意
| áy | 意: | áy náy |
| ý | 意: | ý muốn; ngụ ý; ý đồ (điều định nói, định làm); ý chí (lòng mong muốn); ý ngoại (điều đoán trước) |
| ơi | 意: | ai ơi, chàng ơi |
| ấy | 意: | chốn ấy |
| ới | 意: | la ơi ới |

Tìm hình ảnh cho: 致意 Tìm thêm nội dung cho: 致意
