Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 舍弃 trong tiếng Trung hiện đại:
[shěqì] vứt bỏ; bỏ đi; không cần。丢开;抛弃;不要。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 舍
| sá | 舍: | |
| xoá | 舍: | xoá đi, xoá tội |
| xá | 舍: | xá gian (nhà tôi ở), quán xá, học xá |
| xả | 舍: | xả thân; bất xả (quyết chí) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 弃
| khí | 弃: | khí cựu đồ tân (bỏ cũ để làm lại) |

Tìm hình ảnh cho: 舍弃 Tìm thêm nội dung cho: 舍弃
