Từ: 舍弃 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 舍弃:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 舍弃 trong tiếng Trung hiện đại:

[shěqì] vứt bỏ; bỏ đi; không cần。丢开;抛弃;不要。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 舍

: 
xoá:xoá đi, xoá tội
:xá gian (nhà tôi ở), quán xá, học xá
xả:xả thân; bất xả (quyết chí)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 弃

khí:khí cựu đồ tân (bỏ cũ để làm lại)
舍弃 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 舍弃 Tìm thêm nội dung cho: 舍弃