Từ: 航程 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 航程:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 航 • 程

Nghĩa của 航程 trong tiếng Trung hiện đại:

[hángchéng] hành trình; lộ trình; chuyến bay。指飞机、船只航行的路程。
航程万里
hành trình vạn dặm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 航

hàng航:hàng hải, hàng không

Nghĩa chữ nôm của chữ: 程

chành程: 
trình程:hành trình; quy trình
航程 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 航程 Tìm thêm nội dung cho: 航程