Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 航空兵 trong tiếng Trung hiện đại:
[hángkōngbīng] bộ đội phòng không; không quân。装备有各种军用飞机,在空中执行任务的部队的统称。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 航
| hàng | 航: | hàng hải, hàng không |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 空
| cung | 空: | tít cung thang (sướng mê mệt) |
| khung | 空: | khung ảnh, khung cửa; khung cửi |
| không | 空: | không có |
| khỏng | 空: | lỏng khỏng |
| khống | 空: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 兵
| banh | 兵: | sáng banh; sâm banh |
| binh | 兵: | binh lính; binh lực |
| bênh | 兵: | bấp bênh |

Tìm hình ảnh cho: 航空兵 Tìm thêm nội dung cho: 航空兵
