Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 节育 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiéyù] hạn chế sinh đẻ; tránh thai; kế hoạch hoá gia đình; khống chế sinh đẻ。节制生育。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 节
| tiết | 节: | tiết tấu; khí tiết; thời tiết |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 育
| dọc | 育: | bực dọc; chiều dọc, dọc ngang |
| dục | 育: | dưỡng dục; giáo dục |
| trọc | 育: | cạo trọc |

Tìm hình ảnh cho: 节育 Tìm thêm nội dung cho: 节育
