Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 芒硝 trong tiếng Trung hiện đại:
[mángxiāo] xun-phát na-tri ngậm nước。无机化合物, 是含有十个分子结晶水的硫酸钠(Na2 SO4 .10H2 O),白色或无色, 是化学工业、玻璃工业、造纸工业的原料,医药上用做泻药。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 芒
| man | 芒: | mê man |
| mang | 芒: | nhớ mang máng |
| màng | 芒: | màng tưởng; chẳng màng |
| mưng | 芒: | mưng mủ, nhọt mưng |
| mường | 芒: | mường tượng |
| mượng | 芒: | |
| vong | 芒: | mạch vong (râu hạt lúa mì) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 硝
| tiêu | 硝: | tiêu (hoá chất) |

Tìm hình ảnh cho: 芒硝 Tìm thêm nội dung cho: 芒硝
