Từ: 學制 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 學制:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 學 • 制

học chế
Các quy định, tổ chức việc học tập trong nước: cấp bực, chương trình, thời hạn, tiêu chuẩn.

Nghĩa của 学制 trong tiếng Trung hiện đại:

[xuézhì] chế độ giáo dục。国家对各级各类学校的组织系统和课程、学习年限的规定。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 學

học學:học tập
hục學:hì hục, hùng hục; hục hặc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 制

choi制:chim choi choi, nhẩy như choi choi
chơi制:chơi bời, chơi xuân; chơi vơi
chế制:chống chế; chế độ; chế ngự
chới制:chới với
xiết制:xiết bao
xế制:xế chiều
學制 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 學制 Tìm thêm nội dung cho: 學制