Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 花蜜 trong tiếng Trung hiện đại:
[huāmì] 1. mật hoa。花朵分泌出来的甜汁,能引诱蜂蝶等昆虫来传播花粉。
2. ong mật。指蜂蜜。
2. ong mật。指蜂蜜。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 花
| hoa | 花: | cháo hoa; hoa hoè, hoa hoét; hoa tay |
| huê | 花: | bông huê, vườn huê (hoa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蜜
| mất | 蜜: | Mất trái cây (mứt trái cây) |
| mật | 蜜: | mật ong |
| mứt | 蜜: | bánh mứt |

Tìm hình ảnh cho: 花蜜 Tìm thêm nội dung cho: 花蜜
