Chữ 𥄴 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥄴, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𥄴:

𥄴

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥄴

𥄴

Chiết tự chữ 𥄴

[]

U+025134, tổng 10 nét, bộ Mục 目
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: xue4;
Việt bính: ;

𥄴

Nghĩa Trung Việt của từ 𥄴


Chữ gần giống với 𥄴:

䀟, 䀠, 䀡, 䀢, 䀣, 䀤, 䀥, 䀦, 眎, 眑, 眓, 眕, 眘, 眙, 眚, 眛, 眜, 眞, 真, 眠, 眡, 眢, 眣, 眩, 眪, 眬, 𥄴, 𥄵, 𥅃, 𥅈, 𥅘,

Chữ gần giống 𥄴

Tự hình:

Tự hình chữ 𥄴 Tự hình chữ 𥄴 Tự hình chữ 𥄴 Tự hình chữ 𥄴

𥄴 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥄴 Tìm thêm nội dung cho: 𥄴