Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 睸 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 睸, chiết tự chữ MÍ
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 睸:
睸
Pinyin: mei4;
Việt bính: mei1;
睸
Nghĩa Trung Việt của từ 睸
mí, như "mí mắt" (vhn)
Chữ gần giống với 睸:
䁊, 䁋, 䁌, 䁍, 䁎, 䁏, 䁐, 䁑, 䁒, 䁓, 䁔, 䁕, 䁖, 睱, 睸, 睺, 睽, 睾, 睿, 瞀, 瞅, 瞆, 𥈟, 𥈢, 𥈭, 𥈯, 𥈰, 𥈱, 𥈲, 𥈳, 𥈴, 𥈵, 𥈶, 𥈹, 𥈺,Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 睸
| mí | 睸: | mí mắt |

Tìm hình ảnh cho: 睸 Tìm thêm nội dung cho: 睸
