Chữ 睸 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 睸, chiết tự chữ MÍ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 睸:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 睸

Chiết tự chữ bao gồm chữ 目 眉 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

睸 cấu thành từ 2 chữ: 目, 眉
  • mục, mụt
  • mi, mày, mì, mầy
  • []

    U+7778, tổng 14 nét, bộ Mục 目
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: mei4;
    Việt bính: mei1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 睸


    mí, như "mí mắt" (vhn)

    Chữ gần giống với 睸:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥈟, 𥈢, 𥈭, 𥈯, 𥈰, 𥈱, 𥈲, 𥈳, 𥈴, 𥈵, 𥈶, 𥈹, 𥈺,

    Chữ gần giống 睸

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 睸 Tự hình chữ 睸 Tự hình chữ 睸 Tự hình chữ 睸

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 睸

    :mí mắt
    睸 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 睸 Tìm thêm nội dung cho: 睸