Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 故障 trong tiếng Trung hiện đại:
[gùzhàng] trục trặc; hỏng hóc; vướng mắc; cản trở; sự cố (máy móc)。(机械、仪器等)发生的不能顺利运转的情况;毛病2.。
发生故障
xảy ra sự cố
排除故障
loại bỏ hỏng hóc
发生故障
xảy ra sự cố
排除故障
loại bỏ hỏng hóc
Nghĩa chữ nôm của chữ: 故
| cố | 故: | cố ăn, cố gắng; cố đạo |
| cớ | 故: | duyên cớ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 障
| chướng | 障: | chướng mắt, chướng tai; chướng ngại |

Tìm hình ảnh cho: 故障 Tìm thêm nội dung cho: 故障
