Từ: 苟简 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 苟简:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 苟简 trong tiếng Trung hiện đại:

[gǒujiǎn] qua loa; sơ sài。苟且简略;草率简陋。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 苟

càu:càu nhàu
: 
cảu:cảu nhảu, càu nhàu
cẩu:cẩu thả

Nghĩa chữ nôm của chữ: 简

giản:giản dị, đơn giản
苟简 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 苟简 Tìm thêm nội dung cho: 苟简