Từ: 操办 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 操办:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 操 • 办

Nghĩa của 操办 trong tiếng Trung hiện đại:

[cāobàn] lo liệu。操持办理。
操办婚事
lo việc hôn nhân; lo chuyện đám cưới

Nghĩa chữ nôm của chữ: 操

thao操:thao (chụp lấy, làm việc); thao trường
tháo操:tháo vát
thạo操:thành thạo
xáo操:xáo trộn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 办

biện办:biện pháp
操办 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 操办 Tìm thêm nội dung cho: 操办