Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 释藏 trong tiếng Trung hiện đại:
[Shìzàng] Phật tạng; kinh Phật。佛教经典的总汇、分经、律、论三藏,包括汉译佛经和中国的一些佛教著述。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 释
| thích | 释: | giải thích, phóng thích, ưa thích |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 藏
| tàng | 藏: | tành hình; tàng thư; tàng cây; tàng tàng |
| tạng | 藏: | Đạo tạng, Tây Tạng |

Tìm hình ảnh cho: 释藏 Tìm thêm nội dung cho: 释藏
