Từ: 释藏 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 释藏:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 释藏 trong tiếng Trung hiện đại:

[Shìzàng] Phật tạng; kinh Phật。佛教经典的总汇、分经、律、论三藏,包括汉译佛经和中国的一些佛教著述。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 释

thích:giải thích, phóng thích, ưa thích

Nghĩa chữ nôm của chữ: 藏

tàng:tành hình; tàng thư; tàng cây; tàng tàng
tạng:Đạo tạng, Tây Tạng
释藏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 释藏 Tìm thêm nội dung cho: 释藏