Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 世面 trong tiếng Trung hiện đại:
[shìmiàn] cảnh đời; việc đời; các mặt của xã hội。社会上各方面的情况。
见过世面(指阅历多)。
đã thấy qua cảnh đời。
见过世面(指阅历多)。
đã thấy qua cảnh đời。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 世
| thá | 世: | đến đây làm cái thá gì |
| thé | 世: | the thé |
| thế | 世: | thế hệ, thế sự |
| thể | 世: | có thể |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 面
| diện | 面: | ăn diện; diện mạo; hiện diện |
| miến | 面: | canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo) |

Tìm hình ảnh cho: 世面 Tìm thêm nội dung cho: 世面
