Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 荡除 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàngchú] thanh trừ; quét sạch; loại bỏ。清除。
荡除积习
loại bỏ thói quen lâu ngày
荡除积习
loại bỏ thói quen lâu ngày
Nghĩa chữ nôm của chữ: 荡
| đãng | 荡: | du đãng, phóng đãng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 除
| chờ | 除: | chờ đợi, chờ chực |
| chừ | 除: | chần chừ; bây chừ |
| chừa | 除: | chừa mặt, đánh chết nết không chừa |
| dơ | 除: | dơ bẩn, dơ dáng, dơ mặt |
| giờ | 除: | bao giờ; giờ giấc; hiện giờ |
| hờ | 除: | hờ hững |
| khừ | 除: | khật khừ, lừ khừ |
| trừ | 除: | trừ ra |
| xờ | 除: | xờ xạc, bờ xờ |

Tìm hình ảnh cho: 荡除 Tìm thêm nội dung cho: 荡除
