Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 年代 trong tiếng Trung hiện đại:
[niándài] 1. niên đại; thời đại; thời kỳ; những năm tháng。时代。
庄稼人都能当代表,这真是到了人民当家的年代啦!
nhà nông đều được làm đại biểu, đây thật sự là thời kỳ làm chủ của người dân.
2. thập kỷ; những năm。每一世纪中从"...十"到"...九"的十年,如1970-1979是二十世纪七十年代。
庄稼人都能当代表,这真是到了人民当家的年代啦!
nhà nông đều được làm đại biểu, đây thật sự là thời kỳ làm chủ của người dân.
2. thập kỷ; những năm。每一世纪中从"...十"到"...九"的十年,如1970-1979是二十世纪七十年代。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 年
| niên | 年: | bách niên giai lão |
| nên | 年: | làm nên |
| năm | 年: | năm tháng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 代
| dãi | 代: | |
| rượi | 代: | buồn rười rượi |
| đãi | 代: | chiêu đãi, tiếp đãi; đãi đằng; đãi cát tìm vàng |
| đại | 代: | cổ đại; đại bộ trưởng; đại diện; đại số |
| đời | 代: | đời đời; đời xưa; ra đời |

Tìm hình ảnh cho: 年代 Tìm thêm nội dung cho: 年代
