Từ: 莲花白 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 莲花白:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 莲花白 trong tiếng Trung hiện đại:

[liánhuābái] cây cải bắp。 结球甘蓝。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 莲

liên:liên (cây sen): liên tử (hạt sen)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 花

hoa:cháo hoa; hoa hoè, hoa hoét; hoa tay
huê:bông huê, vườn huê (hoa)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 白

bạc:bội bạc; bạc phếch
bạch:tách bạch
莲花白 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 莲花白 Tìm thêm nội dung cho: 莲花白