Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 莲花白 trong tiếng Trung hiện đại:
[liánhuābái] cây cải bắp。 结球甘蓝。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 莲
| liên | 莲: | liên (cây sen): liên tử (hạt sen) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 花
| hoa | 花: | cháo hoa; hoa hoè, hoa hoét; hoa tay |
| huê | 花: | bông huê, vườn huê (hoa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 白
| bạc | 白: | bội bạc; bạc phếch |
| bạch | 白: | tách bạch |

Tìm hình ảnh cho: 莲花白 Tìm thêm nội dung cho: 莲花白
