Từ: lời nói riêng với người xem có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ lời nói riêng với người xem:

Đây là các chữ cấu thành từ này: lờinóiriêngvớingườixem

Dịch lời nói riêng với người xem sang tiếng Trung hiện đại:


背躬 《戏曲的旁白。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: lời

lời𠅜:lời nói
lời:lời lãi
lời:lời lãi
lời:lời nói
lời𠳒:lời nói
lời𱔂:lời nói
lời𱔀:lời nói
lời𡗶:lời nói
lời󰄢:lời nói
lời󰁚:lời lãi
lời󰁛:lời lãi
lời󰅴:lời nói
lời𢈱:lời nói
lời𫜗:lời nói

Nghĩa chữ nôm của chữ: nói

nói:nói năng
nói:nói năng
nói:nói năng

Nghĩa chữ nôm của chữ: riêng

riêng𫨫:riêng rẽ
riêng:riêng rẽ
riêng𥢅:riêng tây
riêng𥢆:riêng tây
riêng𫁅:riêng rẽ
riêng:riêng rẽ

Nghĩa chữ nôm của chữ: với

với:cha với con
với:nói với ai
với𢭲:không với tới, chới với
với:cha với con
với𱥯: 
với:đi với ai
với:cha với con

Nghĩa chữ nôm của chữ: người

người𠊛:người ta
người𠊚:người ta
người𫴮:người ta

Nghĩa chữ nôm của chữ: xem

xem:xem qua, xem sách, xem hát
xem:xem thấy, xem bói
xem𫀅: 
xem󰏙:xem xét, xem mặt
xem:xem xét, xem mặt
xem:xem tướng, xem thường
xem:xem chừng; chờ xem
lời nói riêng với người xem tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: lời nói riêng với người xem Tìm thêm nội dung cho: lời nói riêng với người xem