Từ: 戴胜鸟 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 戴胜鸟:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 戴胜鸟 trong tiếng Trung hiện đại:

Dàishèngniǎo chim đầu rìu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 戴

dải:dải chiếu
trải:bơi trải
đái:đái (đội)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 胜

sền:kéo sền sệt
tanh:hôi tanh; vắng tanh
thắng:thắng trận

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鸟

điểu:đà điểu
戴胜鸟 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 戴胜鸟 Tìm thêm nội dung cho: 戴胜鸟