Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 菲薄 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 菲薄:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 菲薄 trong tiếng Trung hiện đại:

[fěibó] 1. nhỏ bé; nhỏ mọn; lạnh nhạt。微薄(指数量少、质量次)。
待遇菲薄
đối đãi lạnh nhạt.
菲薄的礼物
lễ mọn; món quà nhỏ mọn.
2. khinh thường; xem thường; xem nhẹ。瞧不起。
妄自菲薄
xem thường bản thân
菲薄前人
khinh thường tiền nhân

Nghĩa chữ nôm của chữ: 菲

phi:phương phi
phỉ:phỉ phong

Nghĩa chữ nôm của chữ: 薄

bạc:bạc bẽo, phụ bạc
菲薄 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 菲薄 Tìm thêm nội dung cho: 菲薄