Từ: 特辑 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 特辑:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 特 • 辑

Nghĩa của 特辑 trong tiếng Trung hiện đại:

[tèjí] số đặc biệt。为特定主题而编辑的文字资料、报刊或电影。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 特

sệt特:đặc sệt
đước特:cây đước
được特:được lòng, được mùa, được thể
đặc特:dày đặc; dốt đặc; đặc điểm
đực特:bò đực, động đực, đực rựa; đực mặt ra

Nghĩa chữ nôm của chữ: 辑

tập辑:tập (gấp lại; kìm hãm)
特辑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 特辑 Tìm thêm nội dung cho: 特辑