Chữ 𦠽 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𦠽, chiết tự chữ VÒI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𦠽:

𦠽

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𦠽

𦠽

Chiết tự chữ 𦠽

[]

U+02683D, tổng 16 nét, bộ Nhục 肉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𦠽

Nghĩa Trung Việt của từ 𦠽


vòi, như "vòi ấm; vòi voi" (vhn)

Chữ gần giống với 𦠽:

䐵, 䐶, 䐷, 䐸, 䐹, 䐺, 䐻, 䐼, 膨, 膩, 膪, 膫, 膮, 膰, 膱, 膲, 膳, 膴, 膶, 𦠄, 𦠆, 𦠘, 𦠥, 𦠯, 𦠰, 𦠱, 𦠲, 𦠳, 𦠴, 𦠵, 𦠶, 𦠽, 𦡮,

Chữ gần giống 𦠽

Tự hình:

Tự hình chữ 𦠽 Tự hình chữ 𦠽 Tự hình chữ 𦠽 Tự hình chữ 𦠽

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𦠽

vòi𦠽:vòi ấm; vòi voi
𦠽 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𦠽 Tìm thêm nội dung cho: 𦠽