Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 扩大化 trong tiếng Trung hiện đại:
[kuòdàhuā] khuếch đại; mở rộng thêm (phạm vi, số lượng)。把实际的范围或数量凭空地扩大起来。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 扩
| khuếch | 扩: | khuếch đại, khếch tán, khuếch trương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 大
| dãy | 大: | dãy nhà, dãy núi |
| dảy | 大: | dảy ngã |
| đại | 大: | đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 化
| goá | 化: | goá bụa |
| hoa | 化: | hoa tiền (tiêu) |
| hoá | 化: | biến hoá; cảm hoá; hoá trang; tha hoá |
| hoé | 化: | |
| huế | 化: | thành Huế, ca Huế |

Tìm hình ảnh cho: 扩大化 Tìm thêm nội dung cho: 扩大化
