Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 营救 trong tiếng Trung hiện đại:
[yíngjiù] nghĩ cách cứu viện。设法援救。
营救遇险船员。
cứu vớt những thuyền viên gặp nạn.
营救遇险船员。
cứu vớt những thuyền viên gặp nạn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 营
| dinh | 营: | dinh (xem doanh) |
| doanh | 营: | bản doanh, doanh lợi, doanh trai, quốc doanh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 救
| cứu | 救: | cứu nguy, cấp cứu, cứu cánh, cứu chữa, cứu tế, cứu thương |

Tìm hình ảnh cho: 营救 Tìm thêm nội dung cho: 营救
