Từ: 萧森 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 萧森:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 萧 • 森

Nghĩa của 萧森 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiāosēn] tiêu điều。萧条。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 萧

tiêu萧:tiêu (họ); tiêu tán

Nghĩa chữ nôm của chữ: 森

chùm森:chùm hoa, chùm quả; chết chùm; rễ chùm
dâm森:bóng dâm; dâm dục, dâm ô
dúm森:dúm dó; một dúm muối
dụm森:dành dụm
râm森:râm mát
sum森:sum họp
sâm森:sâm lâm (rừng rậm)
sùm森:sùm sề
xum森:xum xuê, xum vầy
xùm森:um xùm
xúm森:xúm quanh
萧森 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 萧森 Tìm thêm nội dung cho: 萧森