Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 萧森 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiāosēn] tiêu điều。萧条。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 萧
| tiêu | 萧: | tiêu (họ); tiêu tán |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 森
| chùm | 森: | chùm hoa, chùm quả; chết chùm; rễ chùm |
| dâm | 森: | bóng dâm; dâm dục, dâm ô |
| dúm | 森: | dúm dó; một dúm muối |
| dụm | 森: | dành dụm |
| râm | 森: | râm mát |
| sum | 森: | sum họp |
| sâm | 森: | sâm lâm (rừng rậm) |
| sùm | 森: | sùm sề |
| xum | 森: | xum xuê, xum vầy |
| xùm | 森: | um xùm |
| xúm | 森: | xúm quanh |

Tìm hình ảnh cho: 萧森 Tìm thêm nội dung cho: 萧森
