Chữ 蕷 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蕷, chiết tự chữ DỰ, NHỰA

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 蕷:

蕷 dự

Đây là các chữ cấu thành từ này: 蕷

蕷

Chiết tự chữ 蕷

Chiết tự chữ dự, nhựa bao gồm chữ 草 預 hoặc 艸 預 hoặc 艹 預 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 蕷 cấu thành từ 2 chữ: 草, 預
  • 草 tháu, thảo, xáo
  • 預 dứa, dự, dựa, nhứ, rợ
  • 2. 蕷 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 預
  • 艸 tháu, thảo
  • 預 dứa, dự, dựa, nhứ, rợ
  • 3. 蕷 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 預
  • 艹 thảo
  • 預 dứa, dự, dựa, nhứ, rợ
  • dự [dự]

    U+8577, tổng 16 nét, bộ Thảo 艹
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: 蓣;
    Pinyin: yu4;
    Việt bính: jyu6;

    蕷 dự

    Nghĩa Trung Việt của từ 蕷

    (Danh) Thự dự 薯蕷: xem thự 薯.

    nhựa, như "nhựa cây" (vhn)
    dự (btcn)

    Chữ gần giống với 蕷:

    蕷, 蕹, 蕻, 蕽, 蕾, 薀, 薄, 薅, 薆, 薇, 薈, 薉, 薊, 薏, 薐, 薑, 薓, 薔, 薕, 薗, 薙, 薛, 薜, 薝, 薟, 薢, 薤, 薦, 薧, 薨, 薪, 薫, 薬, 薮,

    Dị thể chữ 蕷

    蓣,

    Chữ gần giống 蕷

    菏, 蒔, 蒚, 蒙, 蒘, 蒗, 蒖, 蒕, 蒓, 蒜,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 蕷 Tự hình chữ 蕷 Tự hình chữ 蕷 Tự hình chữ 蕷

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 蕷

    dự蕷: 
    nhựa蕷:nhựa cây
    蕷 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 蕷 Tìm thêm nội dung cho: 蕷