Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 萨满教 trong tiếng Trung hiện đại:
[Sàmǎnjiào] đạo Tát Mãn (tôn giáo nguyên thuỷ)。一种原始宗教,流行于亚洲、欧洲的极北部等地区。萨满是跳神作法的男巫。(萨满,满)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 萨
| tát | 萨: | bồ tát |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 满
| mãn | 满: | mãn nguyện; sung mãn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 教
| dáo | 教: | dáo dác |
| giáo | 教: | thỉnh giáo |
| ráu | 教: | nhai rau ráu |
| tráo | 教: | tráo trở; đánh tráo |

Tìm hình ảnh cho: 萨满教 Tìm thêm nội dung cho: 萨满教
