Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 落音 trong tiếng Trung hiện đại:
[luòyìn] vừa dứt; dứt lời (lời nói, tiếng hát...)。(说话、歌唱的声音)停止。
他的话刚落音,你就进来了。
anh ấy vừa dứt lời thì bạn đến.
他的话刚落音,你就进来了。
anh ấy vừa dứt lời thì bạn đến.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 落
| lác | 落: | cỏ lác; lác mắt |
| lát | 落: | một lát |
| lạc | 落: | lưu lạc; lạc vũ (mưa xuống); lạc đệ (thi hỏng) |
| nhác | 落: | nhớn nhác |
| rác | 落: | rác rưởi, rơm rác |
| rạc | 落: | bệ rạc |
| xạc | 落: | xạc cho một trận, kêu xào cạc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 音
| âm | 音: | âm thanh |
| ơm | 音: | tá ơm (nhận vơ) |
| ậm | 音: | ậm à ậm ừ |

Tìm hình ảnh cho: 落音 Tìm thêm nội dung cho: 落音
