Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 蒜泥 trong tiếng Trung hiện đại:
[suànní] tỏi giã。捣得非常烂的蒜,用来拌菜或蘸菜吃。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蒜
| toán | 蒜: | toán (củ tỏi) |
| tỏi | 蒜: | hành tỏi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 泥
| ne | 泥: | |
| nè | 泥: | đây nè (đây này) |
| nê | 泥: | nê sa (đất mới bồi); thổ đậu nê (khoai tây say nhỏ) |
| nề | 泥: | thợ nề |
| nể | 泥: | nể nang |
| nệ | 泥: | câu nệ |

Tìm hình ảnh cho: 蒜泥 Tìm thêm nội dung cho: 蒜泥
