Từ: 蔚起 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 蔚起:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 蔚起 trong tiếng Trung hiện đại:

[wèiqǐ] phát triển tươi tốt。兴旺地发展起来。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蔚

:tươi tốt, sặc sỡ
uất:uất (tót tương, màu xanh da trời, sặc sỡ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 起

khỉ:khỉ (âm khác của Khởi)
khởi:khởi động; khởi sự
蔚起 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 蔚起 Tìm thêm nội dung cho: 蔚起