Chữ 𧎴 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𧎴, chiết tự chữ BỰC, RẾT
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𧎴:
𧎴
Chiết tự chữ 𧎴
Pinyin: zhe2;
Việt bính: ;
𧎴
Nghĩa Trung Việt của từ 𧎴
rết, như "con rết" (vhn)
bực, như "một bực" (btcn)
Chữ gần giống với 𧎴:
䗗, 䗘, 䗙, 䗚, 䗛, 䗜, 䗝, 䗞, 螃, 螄, 螅, 螈, 螉, 螌, 融, 螓, 螕, 螗, 螘, 螙, 螞, 螟, 螠, 螡, 螢, 螣, 螥, 螨, 𧎴, 𧎷, 𧎸, 𧏯, 𧏰, 𧏱, 𧏲, 𧏳, 𧏴, 𧏵, 𧏶, 𧏷, 𫋐,Chữ gần giống 𧎴
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𧎴
| rết | 𧎴: | con rết |

Tìm hình ảnh cho: 𧎴 Tìm thêm nội dung cho: 𧎴
