Chữ 𧎴 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𧎴, chiết tự chữ BỰC, RẾT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𧎴:

𧎴

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𧎴

𧎴

Chiết tự chữ 𧎴

[]

U+0273B4, tổng 16 nét, bộ Trùng 虫
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: zhe2;
Việt bính: ;

𧎴

Nghĩa Trung Việt của từ 𧎴



rết, như "con rết" (vhn)
bực, như "một bực" (btcn)

Chữ gần giống với 𧎴:

䗗, 䗘, 䗙, 䗚, 䗛, 䗜, 䗝, 䗞, 螃, 螄, 螅, 螈, 螉, 螌, 融, 螓, 螕, 螗, 螘, 螙, 螞, 螟, 螠, 螡, 螢, 螣, 螥, 螨, 𧎴, 𧎷, 𧎸, 𧏯, 𧏰, 𧏱, 𧏲, 𧏳, 𧏴, 𧏵, 𧏶, 𧏷, 𫋐,

Chữ gần giống 𧎴

Tự hình:

Tự hình chữ 𧎴 Tự hình chữ 𧎴 Tự hình chữ 𧎴 Tự hình chữ 𧎴

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𧎴

rết𧎴:con rết
𧎴 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𧎴 Tìm thêm nội dung cho: 𧎴