Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 约据 trong tiếng Trung hiện đại:
[yuējù] hợp đồng; khế ước。合同、契约等的统称。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 约
| yêu | 约: | yêu yêu đa trọng (cân xem nặng bao nhiêu) |
| ước | 约: | ước ao, ước mong |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 据
| cư | 据: | |
| cớ | 据: | bằng cớ, chứng cớ; cắc cớ |
| cứ | 据: | cứ làm, cứ đi; căn cứ; cứ điểm |

Tìm hình ảnh cho: 约据 Tìm thêm nội dung cho: 约据
