Từ: 约据 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 约据:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 约 • 据

Nghĩa của 约据 trong tiếng Trung hiện đại:

[yuējù] hợp đồng; khế ước。合同、契约等的统称。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 约

yêu约:yêu yêu đa trọng (cân xem nặng bao nhiêu)
ước约:ước ao, ước mong

Nghĩa chữ nôm của chữ: 据

cư据: 
cớ据:bằng cớ, chứng cớ; cắc cớ
cứ据:cứ làm, cứ đi; căn cứ; cứ điểm
约据 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 约据 Tìm thêm nội dung cho: 约据