Cao su chống va đập cửa

Từ: 薄荷晶 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 薄荷晶:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

bạc hà tinh
Vật kết tinh như hình kim, lấy trong cây bạc hà, dùng để chữa đau răng, đau đầu.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 薄

bạc:bạc bẽo, phụ bạc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 荷

:bạc hà; Hà Lan

Nghĩa chữ nôm của chữ: 晶

tinh:kết tinh, sáng tinh
薄荷晶 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 薄荷晶 Tìm thêm nội dung cho: 薄荷晶