Chữ 袽 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 袽, chiết tự chữ NHƯ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 袽:

袽 như

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 袽

Chiết tự chữ như bao gồm chữ 衣 如 hoặc 衤 如 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 袽 cấu thành từ 2 chữ: 衣, 如
  • e, y, ý, ấy, ỵ
  • dừ, nhơ, như, nhừ, rừ
  • 2. 袽 cấu thành từ 2 chữ: 衤, 如
  • y
  • dừ, nhơ, như, nhừ, rừ
  • như [như]

    U+88BD, tổng 11 nét, bộ Y 衣 [衤]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ru2;
    Việt bính: jyu4;

    như

    Nghĩa Trung Việt của từ 袽

    (Danh) Quần áo cũ rách.

    Chữ gần giống với 袽:

    , , , , , , , , , , , , , , 𧙷, 𧙻, 𧙼, 𧙽,

    Chữ gần giống 袽

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 袽 Tự hình chữ 袽 Tự hình chữ 袽 Tự hình chữ 袽

    袽 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 袽 Tìm thêm nội dung cho: 袽